Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quixote




quixote
['kwiksət]
danh từ
người hào hiệp viển vông, chàng Đông-ki-sốt


/'kwiksət/

danh từ
người hào hiệp viển vông, chàng Đông-ki-sốt

Related search result for "quixote"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.