Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quotidian




quotidian
[kwɔ'tidiən]
tính từ
hằng ngày, mỗi ngày
thường, nhàm
danh từ
(y học) sốt hằng ngày


/kwɔ'tidiən/

tính từ
hằng ngày
tầm thường

danh từ
(y học) sốt hằng ngày

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quotidian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.