Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quotation





quotation
[kwou'tei∫n]
danh từ
sự trích dẫn, sự được trích dẫn
đoạn trích dẫn, lời trích dẫn (như) quote
a dictionary of quotations
cuốn từ điển những trích dẫn
(bản công bố) giá cả thị trường chứng khoán, giá cả hàng hoá hiện thời)
bản dự kê giá
a quotation for building a house
bản dự kê giá xây một ngôi nhà
(ngành in) Cađra



câu trích dẫn

/kwou'teiʃn/

danh từ
sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
bản dự kê giá
a quotation for building a house bản dự kê giá xây một ngôi nhà
(ngành in) Cađra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quotation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.