Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raisin





raisin


raisin

Raisins are dried grapes.

['reizn]
danh từ
nho khô
màu nho khô


/'reizn/

danh từ
nho khô
màu nho khô

Related search result for "raisin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.