Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rejoin




rejoin
[ri'dʒɔin]
ngoại động từ
đáp lại, trả lời lại, cãi lại
(pháp lý) kháng biện
[,ri:'dʒɔin]
ngoại động từ
quay lại, trở lại (đội ngũ...), quay trở lại với ai
to rejoin one's group
trở lại nhóm
to rejoin the colours
(quân sự) trở lại quân ngũ
nối lại, gắn lại, chắp lại
to rejoin the broken pieces
gắn lại các mảnh vỡ


/ri'dʤɔin/

động từ
đáp lại, trả lời lại, cãi lại
(pháp lý) kháng biện
quay lại, trở lại (đội ngũ...)
to rejoin the colours (quân sự) trở lại quân ng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rejoin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.