Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
refund





refund
[ri:'fʌnd]
danh từ
sự trả lại, sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...) (như) refundment
a tax refund
sự trả lại tiền thuế
ngoại động từ
trả lại, hoàn lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)
to refund a deposit
trả lại số tiền đặt cọc



(toán kinh tế) trả (tiền) bồi thường

/ri:'fʌnd/

danh từ (refundment) /ri:'fʌndmənt/
sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)

động từ
trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "refund"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.