Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
republican





republican
[ri'pʌblikən]
tính từ
cộng hoà, mang những đặc trưng của nền cộng hoà
republican ideals
những lý tưởng cộng hoà
(Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) chủ nghĩa cộng hoà, ủng hộ chủ nghĩa cộng hoà
the Republican party
đảng Cộng hoà
danh từ
người ủng hộ chế độ cộng hoà
(Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà


/ri'pʌblikən/

tính từ
cộng hoà
republican ideals những lý tưởng cộng hoà
(Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà !the Republican party
đảng Cộng hoà

danh từ
người ủng hộ chế độ cộng hoà
(Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "republican"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.