Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resentment




resentment
[ri'zentmənt]
danh từ
sự oán giận
I feel no resentment against/towards anyone
tôi không cảm thấy sự oán giận đối với bất cứ ai


/ri'zentmənt/

danh từ
sự phẫn uất, sự oán giận
to bear (habour) resentment agaisnt someone for having done something oán giận người nào vì đã làm việc gì
sự phật ý, sự bực bội

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "resentment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.