Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rice





rice


rice

Rice is a food. It is a grain that grows in warm, wet soil. Rice is an important food in much of Asia.

[rais]
danh từ
thóc; gạo; cơm
rough rice
lúa chưa xay
husked rice
lúa xay rồi
ground rice
bột gạo
cây lúa
summer rice
lúa chiêm
winter rice
lúa mùa
rice fields
(thuộc ngữ) đồng lúa
rice paddies
(thuộc ngữ) ruộng lúa


/rais/

danh từ
lúa; gạo; cơm
rough rice lúa chưa xay
husked rice lúa xay rồi
ground rice bột gạo
cây lúa
summer rice lúa chiêm
winter rice lúa mùa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.