Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rose-lipped




rose-lipped
['rouz'lipt]
tính từ
có môi đỏ hồng


/'rouzlipt/

tính từ
có môi đỏ hồng

Related search result for "rose-lipped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.