Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sark




sark
[sɑ:k]
danh từ
(Ê-cốt) áo sơ mi


/sɑ:k/

danh từ
(Ê-cốt) áo sơ mi

Related search result for "sark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.