Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
schappe




schappe
[∫æp]
danh từ
vải tơ xấu


/ʃæp/

danh từ
vải tơ xấu

Related search result for "schappe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.