Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scray




scray
[skrei]
danh từ
(động vật học) nhạn biển


/skrei/

danh từ
(động vật học) nhạn biển

Related search result for "scray"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.