Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scoria




scoria
['skɔ:riə]
danh từ, số nhiều scoriae
xỉ (luyện kim); xỉ núi lửa


/scoria/

danh từ, số nhiều scoriae
xỉ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scoria"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.