Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea-calf




sea-calf
['si:'kɑ:f]
danh từ
(động vật học) chó biển


/'si:kɑ:f/

danh từ
(động vật học) chó biển

Related search result for "sea-calf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.