Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
semen




semen
['si:men]
danh từ
tinh dịch (chất lỏng trắng có chứa tinh trùng do động vật đực sản ra)


/'si:men/

danh từ
tinh dịch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "semen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.