Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shipman




shipman
['∫ipmən]
danh từ
thuyền trưởng (như) shipmaster
(từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ


/'ʃipmən/

danh từ
(như) shipmaster
(từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ

Related search result for "shipman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.