Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
short head




short+head
['∫ɔ:t'hed]
danh từ
đầu ngắn
người đầu ngắn
khoảng cách ngắn hơn một đầu ngựa (đua ngựa)


/'ʃɔ:t'hed/

danh từ
đầu ngắn
người đầu ngắn
khoảng cách ngắn hơn một đầu ngựa (đua ngựa)

Related search result for "short head"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.