Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shriek





shriek
[∫ri:k]
danh từ
tiếng la inh tai, tiếng hét inh tai; tiếng kêu thét, tiếng rít
shrieks of laughter
chuỗi cười inh tai, nhức óc
nội động từ
la, hét, kêu, thét
to shriek at the top of one's voice
gào thét ầm ĩ
cười ngặt nghẽo (thường) to shriek with laughter
to shriek out
rền rĩ nói ra
to shriek oneself hoarse
la hét đến khản tiếng


/ʃri:k/

danh từ
tiếng kêu thét, tiếng rít

động từ
la, thét, rít, hét
to shriek at the top of one's voice gào thét ầm ĩ
cười ngặt nghẽo ((thường) to shriek with laughter) !to shriek out
rền rĩ nói ra !to shriek oneself hoarse
la hét đến khản tiếng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shriek"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.