Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sidewise




sidewise
['saidwaiz]
Cách viết khác:
sideways
['saidweiz]
như sideways


/'saidweiz/ (sidewise) /'saidwaiz/

phó từ
qua một bên, về một bên
to jump sideways nhảy sang một bên
to step sideways bước sang một bên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sidewise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.