Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sincerity




sincerity
[sin'serəti]
danh từ
sự thật thà, sự ngay thật; tính chân thật, tính thành thật, tính ngay thật
in all sincerity
với tất cả sự thành thật, rất thật tình


/sin'seriti/

danh từ
tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn
in all sincerity với tất cả sự thành thật, rất thật tình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sincerity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.