Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slag


/slæg/

danh từ

(kỹ thuật) xỉ, vảy (sắt)

nội động từ

kết thành xỉ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.