Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slew




slew
[slu:]
danh từ (như) slue
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự quay, sự xoay; sự vặn
ngoại động từ (như) slue
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) quay, xoay; vặn (vật gì)
to slew round
quay (vật gì) quanh trục
thời quá khứ của slay
danh từ
vũng bùn, đầm lầy, bãi lầy (như) slough
(+ of) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) lô, đống, số lượng lớn


/slu:/

danh từ ((cũng) slue)
vũng bùn, chổ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slough)
(thông tục) lô, đống, số lượng lớn
sự quay, sự xoay; sự vặn

ngoại động từ ((cũng) slue)
quay, xoay; vặn (vật gì)
to slew round quay (vật gì) quanh trục

thời quá khứ của slay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.