Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slue




slue
[slu:]
danh từ
sự quay, sự xoay; sự vặn (như) slew
ngoại động từ
quay, xoay, vặn (như) slew


/slu:/

danh từ
sự quay, sự xoay; sự vặn ((cũng) slew)

ngoại động từ
(như) slew

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.