Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snib




snib
[snib]
danh từ
(Scốtlen) then cửa, chốt cửa sổ
ngoại động từ
(Scốtlen) đóng then, cài then, cài chốt


/snib/

danh từ
(Ê-cốt) then cửa, chốt cửa sổ

ngoại động từ
(Ê-cốt) đóng then, cài then, cài chốt

Related search result for "snib"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.