Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soundness




soundness
['saundnis]
danh từ
sự lành mạnh
sự đúng đắn, sự hợp lý
the soundness of her advice
sự đúng đắn trong lời khuyên của cô ấy
sự hoàn hảo, sự đầy đủ
the soundness of his performance
sự hoàn hảo trong cách biểu diễn của anh ta
sự ngon giấc (ngủ)
sự ra trò (đánh đòn...)
tính vững chãi (hàng buôn...), tính có thể trả được (nợ)


/'saundnis/

danh từ
tính lành mạnh
tính đúng đắn, tính hợp lý
sự ngon giấc (ngủ)
sự ra trò (đánh đòn...)
tính vững chãi (hàng buôn...), tính có thể trả được (nợ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soundness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.