Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spurge




spurge
[spə:dʒ]
danh từ
(thực vật học) giống cây đại kích


/spə:dʤ/

danh từ
(thực vật học) giống cây đại kích

Related search result for "spurge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.