Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spurious




spurious
['spjuəriəs]
tính từ
sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo
spurious coin
đồng tiền giả
spurious eyes
(y học) mắt giả
a spurious argument
lý lẽ sai


/'spjuəriəs/

tính từ
giả, giả mạo
spurious coin đồng tiền giả
spurious eyes (y học) mắt giả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spurious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.