Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squarehead




squarehead
['skweəhed]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người Bắc Âu ở Mỹ, Ca-na-đa
ghuộm từ lóng


/'skweəhed/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người Bắc Âu ở Mỹ, Ca-na-đa
ghuộm từ lóng

Related search result for "squarehead"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.