Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
straw man




straw+man
['strɔ:'mæn]
danh từ
người rơm, bù nhìn
người làm chứng bội thệ
kẻ vô danh tiểu tốt


/'strɔ:'mæn/

danh từ
người rơm, bù nhìn
người làm chứng bội thệ
kẻ vô danh tiểu tốt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "straw man"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.