Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
studding




studding
['stʌdiη]
danh từ
khung gỗ (của vách nhà)


/'stʌdiɳ/

danh từ
khung gỗ (của vách nhà)

Related search result for "studding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.