Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steening




steening
['sti:niη]
danh từ
thành giếng bằng đá


/'sti:niɳ/

danh từ
thành giếng bằng đá

Related search result for "steening"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.