Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suavity




suavity
['swɑ:vəti]
Cách viết khác:
suaveness
['swɑ:vənis]
danh từ
tính khéo léo; tính ngọt ngào


/'swæviti/

danh từ
tính dịu ngọt, tính thơm dịu
tính khéo léo, tính ngọt ngào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "suavity"
  • Words pronounced/spelled similarly to "suavity"
    safety suavity

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.