Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
superintend




superintend
[,su:pərin'tend]
ngoại động từ
trông nom, coi sóc; giám thị, giám sát, quản lý (công việc..)


/,sju:prin'tend/

ngoại động từ
trông nom, coi sóc, giám thị, quản lý (công việc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "superintend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.