Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oversee




oversee
[,ouvə'si:]
ngoại động từ oversaw, overseen
trông nom, giám thị
quan sát


/'ouvə'si:/

ngoại động từ oversaw, overseen
trông nom, giám thị
quan sát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oversee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.