Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
supplemental




supplemental
[,sʌpli'mentl]
Cách viết khác:
supplementary
[,sʌpli'mentri]
tính từ
bổ sung, phụ thêm vào
(toán học) phụ (góc)
supplemental chords
dây cung phụ
supplemental acceleration
gia tốc phụ



phụ

/,sʌpli'mentl/ (supplementary) /,sʌpli'mentəri/

tính từ
bổ sung, phụ thêm vào
(toán học) phụ
supplemental chords dây cung phụ
supplemental acceleration gia tốc phụ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.