Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suspender




suspender
[sə'spendə]
danh từ, số nhiều suspenders
(số nhiều) dây nịt móc bít tất (dây chun ngắn để kéo giữ bít tất)
cái móc treo
(số nhiều) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dây đeo quần; dây 'brơ ten' (như) braces


/səs'pendə/

danh từ
cái móc treo
(số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "suspender"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.