Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tautologize




tautologize
[tɔ:'tɔlədʒaiz]
Cách viết khác:
tautologise
[tɔ:'tɔlədʒaiz]
nội động từ
lặp thừa, lặp lại không cần thiết


/tɔ:'tɔlədʤaiz/ (tautologise) /tɔ:'tɔlədʤaiz/

nội động từ
(ngôn ngữ học) lặp thừa

Related search result for "tautologize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.