Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thoroughgoing




thoroughgoing
['θʌrə,gouiη]
tính từ
tỉ mỉ; cẩn thận; hoàn toàn; triệt để
a thoroughgoing revision
một sự xét lại triệt để
it was all a thoroughgoing waste of time
tất cả chuyện đó hoàn toàn là lãng phí thời gian


/'θʌrə,gouiɳ/

tính từ
hoàn toàn; trọn vẹn
triệt để, không nhân nhượng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.