Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exhaustive




exhaustive
[ig'zɔ:stiv]
tính từ
hết mọi khía cạnh; thấu đáo
an exhaustive enquiry/research
cuộc điều tra/nghiên cứu thấu đáo



vét kiệt

/ig'zɔ:stiv/

tính từ
hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện
an exhaustive research sự nghiên cứu toàn diện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exhaustive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.