Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
truant





truant
['tru:ənt]
danh từ
đứa bé trốn học
to play truant
trốn học
người trốn việc
to play truant/ hooky
trốn học
tính từ
hay trốn học, hay trốn việc; lêu lổng; lười biếng
a truant boy
đứa bé hay trốn học
truant thoughts
ý kiến lông bông
nội động từ
trốn học, trốn việc; lêu lông


/'tru:ənt/

danh từ
học sinh trốn học
to play truant trốn học
(từ cổ,nghĩa cổ) người trốn việc

tính từ
hay trốn học, hay trốn việc; lêu lổng; lười biếng
a truant boy đứa bé hay trốn học
truant thoughts ý kiến lông bông

nội động từ
trốn học, trốn việc; lêu lông

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "truant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.