Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trunk drawers




trunk+drawers
['trʌηk'drɔ:z]
danh từ số nhiều
(sử học) quần cộc, quần đùi (thế kỷ) 16 - 17


/'trʌɳk'drɔ:z/

danh từ số nhiều
quần cộc

Related search result for "trunk drawers"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.