Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
turgidity




turgidity
[tə:'dʒidəti]
danh từ
sự cương lên, sự sưng lên, sự phồng lên; chỗ cương lên, chỗ sưng lên, chỗ phồng lên
(nghĩa bóng) tính chất khoa trương, tính chất huênh hoang, tính chất làm cho chán ngấy (của ngôn ngữ, văn...)


/tə:'dʤiditi/

danh từ
sự cương lên, sự sưng lên; chỗ cương lên, chỗ sưng lên
(nghĩa bóng) tính chất khoa trương (văn...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "turgidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.