Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
turgid




turgid
['tə:dʒid]
tính từ
cương, sưng, phồng lên
(nghĩa bóng) khoa trương, huênh hoang, làm cho chán ngấy (về ngôn ngữ, văn...)
a turgid article on medieval law
một bài báo lằng nhằng về luật pháp thời trung cổ


/'tə:dʤid/

tính từ
cương, sưng
(nghĩa bóng) khoa trương, huênh hoang (văn...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "turgid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.