Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
typhus




typhus
['taifəs]
danh từ
(y học) bệnh sốt Rickettsia (bệnh lây nhiễm gây sốt, ốm yếu, trên cơ thể mọc lên những đốm đỏ tím)


/'taifəs/

danh từ
(y học) bệnh sốt phát ban

Related search result for "typhus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.