Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tapis




tapis
['tæpi:]
danh từ
tấm thảm
to come (be) on the tapis
được đưa ra bàn
['tæpis]
nội động từ
(từ cỗ; phương ngữ) trốn; nấp; lẩn trốn


/'tæpi:/

danh từ
tấm thảm !to come (be) on the tapis
được đưa ra bàn

Related search result for "tapis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.