Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unanchored




unanchored
[,ʌn'æηkəd]
tính từ
không thả neo


/'ʌn'æɳkəd/

tính từ
không thả neo

Related search result for "unanchored"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.