Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unanswered




unanswered
[,ʌn'ɑ:nsəd]
tính từ
không được trả lời
không được đáp lại
không bị bác; chưa bác được


/'ʌn'ɑ:nsəd/

tính từ
không được trả lời
không được đáp lại
không bị bác; chưa bác được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unanswered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.