Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unanimated




unanimated
[,ʌn'ænimeitid]
tính từ
không nhộn nhịp, không sôi nổi
không bị kích động, không bị kích thích
unanimated by any ambition
không bị một tham vọng nào kích thích


/'ʌn'ænimeitid/

tính từ
không nhộn nhịp, không sôi nổi
không bị kích động, không bị kích thích
unanimated by any ambition không bị một tham vọng nào kích thích

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unanimated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.