Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undelivered




undelivered
[,ʌndi'livəd]
tính từ
không được thả, không được giải thoát
chưa giao (hàng, thư...)
chưa đọc (diễn văn)
(y học) chưa đẻ
không xử (án); không tuyên bố (lời kết án)


/'ʌndi'livəd/

tính từ
không được thả, không được giải thoát
chưa giao (hàng, thư...)
chưa đọc (diễn văn)
(y học) chưa đẻ
không xử (án); không tuyên bố (lời kết án)

Related search result for "undelivered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.